Phép dịch "scale" thành Tiếng Việt

vảy, gam, quy mô là các bản dịch hàng đầu của "scale" thành Tiếng Việt.

scale verb noun ngữ pháp

An ordered numerical sequence used for measurement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vảy

    noun

    Or are you trying to forget that, like the scales on your back?

    Hay là em cũng cố quên chuyện đó đi như vảy rồng sau lưng?

  • gam

    noun
  • quy mô

    noun

    Lou, you understated the scale of your bad loans.

    Lou, ông không nói hết quy mô của các khoản vay xấu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh vảy
    • leo
    • trèo
    • lớp gỉ
    • phạm vi
    • bậc
    • cân
    • số tỉ lệ
    • thang
    • độ
    • bựa
    • ngạch
    • cái đĩa cân
    • cáu cặn
    • có cùng tỷ lệ
    • cạo bựa
    • cạo cáu
    • cạo lớp gỉ
    • lột vảy
    • mức độ
    • qui mô
    • sầy vảy
    • số tỷ lệ
    • sự chia độ
    • thang âm
    • thước tỷ lệ
    • tróc vảy
    • tỷ lệ
    • vảy bắc
    • vật hình vảy
    • âm giai
    • vẩy
    • Tỉ lệ bản đồ
    • co giãn
    • tỉ lệ
    • tỉ lệ bản đồ
    • vảy da
    • Âm giai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Scale
+ Thêm

"Scale" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Scale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "scale"

Các cụm từ tương tự như "scale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch