Phép dịch "saute" thành Tiếng Việt

áp chảo là bản dịch của "saute" thành Tiếng Việt.

saute verb adjective noun ngữ pháp

Alternative form of [i]sauté[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áp chảo

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " saute " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "saute" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch