Phép dịch "savage" thành Tiếng Việt
người dã man, rừng, dã man là các bản dịch hàng đầu của "savage" thành Tiếng Việt.
savage
adjective
verb
noun
ngữ pháp
wild; not cultivated [..]
-
người dã man
noununcivilized or feral person
-
rừng
adjective -
dã man
adjectiveThere's too many savages out there.
Ngoài kia có nhiều vụ dã man quá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- man rợ
- rợ
- xuất sắc
- cắn
- cáu kỉnh
- giẫm lên
- hoang dại
- hoang vu
- không văn minh
- man di
- mọi rợ
- người hoang dã
- người man rợ
- người độc ác
- tàn ác
- tức giận
- hoang dã
- hung dữ
- độc ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " savage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Savage
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Savage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Savage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "savage"
Các cụm từ tương tự như "savage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dã man · gay gắt · hoang dã · hoang dại · man rợ · độc ác
-
tình trạng dã man · tình trạng man rợ · tính tàn bạo · tính tàn ác · tính độc ác
-
dã
Thêm ví dụ
Thêm