Phép dịch "savageness" thành Tiếng Việt
tình trạng dã man, tình trạng man rợ, tính tàn bạo là các bản dịch hàng đầu của "savageness" thành Tiếng Việt.
savageness
noun
ngữ pháp
The property of being or behaving savagely. [..]
-
tình trạng dã man
-
tình trạng man rợ
-
tính tàn bạo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tính tàn ác
- tính độc ác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " savageness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "savageness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cáu kỉnh · cắn · dã man · giẫm lên · hoang dã · hoang dại · hoang vu · hung dữ · không văn minh · man di · man rợ · mọi rợ · người dã man · người hoang dã · người man rợ · người độc ác · rợ · rừng · tàn ác · tức giận · xuất sắc · độc ác
-
dã man · gay gắt · hoang dã · hoang dại · man rợ · độc ác
-
dã
Thêm ví dụ
Thêm