Phép dịch "sauropodomorph" thành Tiếng Việt

khủng long dạng chân thằn lằn, khủng long hông thằn lằn là các bản dịch hàng đầu của "sauropodomorph" thành Tiếng Việt.

sauropodomorph noun ngữ pháp

Any of the long-necked dinosaurs in the Sauropodomorpha clade.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khủng long dạng chân thằn lằn

    Các loài khủng long trong nhánh này là khủng long dạng chân thằn lằn.

  • khủng long hông thằn lằn

    Các loài khủng long trong nhánh này có hông thằn lằn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sauropodomorph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sauropodomorph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch