Phép dịch "saurian" thành Tiếng Việt
loài thằn lằn là bản dịch của "saurian" thành Tiếng Việt.
saurian
adjective
noun
ngữ pháp
A reptile of the suborder Sauria; a lizard. [..]
-
loài thằn lằn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saurian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm