Phép dịch "salver" thành Tiếng Việt

mâm, khay là các bản dịch hàng đầu của "salver" thành Tiếng Việt.

salver noun ngữ pháp

One who salves or cures. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mâm

    noun
  • khay

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " salver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "salver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch