Phép dịch "salve" thành Tiếng Việt
thuốc mỡ, xoa dịu, phỉnh là các bản dịch hàng đầu của "salve" thành Tiếng Việt.
salve
verb
noun
interjection
ngữ pháp
(transitive) To calm or assuage. [..]
-
thuốc mỡ
I'm applying a salve of mint, chamomile and Clay to seal the wound.
Tôi dùng thuốc mỡ bạc hà, hoa cúc và đất sét để bịt vết thương.
-
xoa dịu
A salve for pain.
như niềm an ủi xoa dịu vết thương.
-
phỉnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cứu
- an ủi
- bôi đen
- dầu hắc ín
- hoà giải
- làm dịu
- lời phỉnh
- lời xoa dịu
- thuốc xoa
- xoa thuốc mỡ
- điều an ủi
- điều làm yên tâm
- đánh dấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm