Phép dịch "saltigrade" thành Tiếng Việt
có chân nhảy, nhện chân nhảy là các bản dịch hàng đầu của "saltigrade" thành Tiếng Việt.
saltigrade
adjective
noun
ngữ pháp
Having feet or legs formed for leaping. [..]
-
có chân nhảy
-
nhện chân nhảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saltigrade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm