Phép dịch "saliency" thành Tiếng Việt
chỗ lồi ra, chỗ nhô ra, nét nổi bật là các bản dịch hàng đầu của "saliency" thành Tiếng Việt.
saliency
noun
ngữ pháp
the quality of being salient; salience [..]
-
chỗ lồi ra
-
chỗ nhô ra
-
nét nổi bật
-
sự nổi bật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saliency " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "saliency" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ lồi ra · chỗ nhô ra · nét nổi bật · sự nổi bật
Thêm ví dụ
Thêm