Phép dịch "sailboard" thành Tiếng Việt
thuyền buồm là bản dịch của "sailboard" thành Tiếng Việt.
sailboard
verb
noun
ngữ pháp
A recreational device consisting of a surfboard with a small sail on a flexible mast. Also called a windsurf board. [..]
-
thuyền buồm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sailboard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm