Phép dịch "sailing" thành Tiếng Việt
sự đi thuyền, thuyền buồm là các bản dịch hàng đầu của "sailing" thành Tiếng Việt.
sailing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Motion across a body of water in a craft powered by the wind, as a sport or otherwise [..]
-
sự đi thuyền
noun -
thuyền buồm
Two years ago, her father, Grant, takes the family for a weekend sail.
Hai năm trước, cha của cô bé, Grant dắt gia đình đi dạo thuyền buồm cuối tuần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sailing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sailing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sailing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sailing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sailing"
Các cụm từ tương tự như "sailing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khó trôi
-
thuyền buồm
-
Buồm · buồm · bản hứng gió · chạy trên · cánh buồm · cánh cối xay gió · lái · lướt · quạt gió · set · thuyền · trôi · tàu · đi biển · đi thuyền · đi thuyền buồm · đi trên · đi tàu thủy · điều khiển
-
buồm đi bão
-
thuyền buồm
-
giương buồm
-
buồm lái
-
vải làm buồm
Thêm ví dụ
Thêm