Phép dịch "sacredness" thành Tiếng Việt
tính thần thánh, tính thiêng liêng là các bản dịch hàng đầu của "sacredness" thành Tiếng Việt.
sacredness
noun
ngữ pháp
The property of being sacred. [..]
-
tính thần thánh
-
tính thiêng liêng
One simple act taught me a lesson about respect for the sacredness of the Book of Mormon.
Một hành động giản dị đã dạy cho tôi một bài học về việc tôn trọng tính thiêng liêng của Sách Mặc Môn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacredness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm