Phép dịch "sacring" thành Tiếng Việt

lễ tôn phong, lễ đăng quang, phép dâng lễ là các bản dịch hàng đầu của "sacring" thành Tiếng Việt.

sacring noun verb ngữ pháp

(archaic) consecration of the Eucharist. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lễ tôn phong

  • lễ đăng quang

  • phép dâng lễ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sacring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sacring" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất khả xâm phạm · của thần · linh thiêng · thiêng liêng · thuộc thần thánh · thánh · thần thánh · 聖
  • Các núi linh thiêng của Trung Quốc
  • Cò quăm Madagscar
  • vùng đất địa linh
  • sinh linh
  • bất khả xâm phạm · của thần · linh thiêng · thiêng liêng · thuộc thần thánh · thánh · thần thánh · 聖
  • bất khả xâm phạm · của thần · linh thiêng · thiêng liêng · thuộc thần thánh · thánh · thần thánh · 聖
Thêm

Bản dịch "sacring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch