Phép dịch "ruthless" thành Tiếng Việt
tàn nhẫn, nhẫn tâm, bạc ác là các bản dịch hàng đầu của "ruthless" thành Tiếng Việt.
ruthless
adjective
ngữ pháp
Without pity or compassion; cruel, pitiless. [..]
-
tàn nhẫn
adjectiveBecause you were the best, and the most ruthless person I ever met.
Vì anh là người giỏi nhất, và là kẻ tàn nhẫn nhất tôi từng gặp.
-
nhẫn tâm
And sometimes we must be ruthless with those we love.
Và nhiều khi, chúng ta phải nhẫn tâm với những người chúng ta yêu quý.
-
bạc ác
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phũ phàng
- tàn ác
- vô lương tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruthless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ruthless
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ruthless" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ruthless trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ruthless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đang tay
-
sự tàn nhẫn · tính nhẫn tâm · tính tàn nhẫn
-
hà chính
-
bất nhẫn
Thêm ví dụ
Thêm