Phép dịch "ruthlessness" thành Tiếng Việt
tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn, sự tàn nhẫn là các bản dịch hàng đầu của "ruthlessness" thành Tiếng Việt.
ruthlessness
noun
ngữ pháp
The property of being ruthless [..]
-
tính nhẫn tâm
-
tính tàn nhẫn
-
sự tàn nhẫn
They had underestimated the ruthlessness of their enemies.
Họ đã đánh giá thấp... sự tàn nhẫn của kẻ thù.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruthlessness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruthlessness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đang tay
-
bạc ác · nhẫn tâm · phũ phàng · tàn nhẫn · tàn ác · vô lương tâm
-
hà chính
-
bất nhẫn
-
bạc ác · nhẫn tâm · phũ phàng · tàn nhẫn · tàn ác · vô lương tâm
Thêm ví dụ
Thêm