Phép dịch "rummage" thành Tiếng Việt
lục lọi, lùng sục, lục bừa bãi là các bản dịch hàng đầu của "rummage" thành Tiếng Việt.
rummage
verb
noun
ngữ pháp
(transitive, nautical) to arrange (cargo, goods, etc.) in the hold of a ship; to move or rearrange such goods. [..]
-
lục lọi
Why did you rummage through my closet?
Tại sao lại đi lục lọi tủ quần áo người ta chứ?
-
lùng sục
-
lục bừa bãi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lục lung tung
- lục soát
- moi móc
- sự lục lọi
- sự lục soát
- tìm kiếm
- đồ linh tinh
- đồ lục lọi thấy
- đồ lục soát thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rummage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rummage
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rummage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rummage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm