Phép dịch "rumour" thành Tiếng Việt

tin đồn, đồn, hơi hám là các bản dịch hàng đầu của "rumour" thành Tiếng Việt.

rumour noun verb ngữ pháp

Alternative spelling of rumor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tin đồn

    noun

    Do you believe every rumour that comes your way?

    Bộ ông tin tất cả những tin đồn sao?

  • đồn

    Do you believe every rumour that comes your way?

    Bộ ông tin tất cả những tin đồn sao?

  • hơi hám

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dao ngôn
    • phao ngôn
    • tiếng đồn
    • đồn đại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rumour" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rumour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch