Phép dịch "rumor" thành Tiếng Việt

rumour, lời đồn, lời đồn đoán là các bản dịch hàng đầu của "rumor" thành Tiếng Việt.

rumor verb noun ngữ pháp

(countable) A statement or claim of questionable accuracy, from no known reliable source, usually spread by word of mouth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rumour

  • lời đồn

    noun

    This girl's been spreading all these crazy rumors about him.

    Có một cô gái đã lan truyền nhiều lời đồn quái dị về hắn.

  • lời đồn đoán

    noun

    The earliest stories of the Scythians, and Amazons, may have been exaggerated rumors.

    Những câu chuyện đầu tiên về người Scythia và người Amazon, có thể chỉ là lời đồn đoán được phóng đại.

  • tin đồn

    noun

    The rumor turned out to be false.

    Tin đồn hóa ra là không có thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rumor
+ Thêm

"Rumor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rumor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "rumor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch