Phép dịch "roving" thành Tiếng Việt
đi khắp nơi, di động, sự lang thang là các bản dịch hàng đầu của "roving" thành Tiếng Việt.
roving
adjective
noun
verb
ngữ pháp
wandering freely. [..]
-
đi khắp nơi
-
di động
adjective -
sự lang thang
-
đi lang thang
which has been roving on the surface now for about three years —
đã đi lang thang khắp nơi trong gần ba năm —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Roving
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Roving" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roving trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "roving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rôngđen · câu dòng · lang thang · sợi thô · sự đi lang thang · vòng đệm · đi khắp · đi lang thang · đi lang thang khắp · đưa nhìn khắp nơi
Thêm ví dụ
Thêm