Phép dịch "routinism" thành Tiếng Việt
sự thủ cựu là bản dịch của "routinism" thành Tiếng Việt.
routinism
noun
ngữ pháp
prevalence of, or domination by routine [..]
-
sự thủ cựu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " routinism " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "routinism" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thường trình kế toán
-
nền nếp
-
khuôn sáo · lề thói hằng ngày · lệ thường · nếp cũ · nếp sống · thói quen · thói tục · thông lệ · thủ tục · tiết mục khôi hài · tiết mục nhảy múa
-
thủ tục đóng
-
thói quen hàng ngày
-
thường trình biên dịch
-
thường trình hoàn chỉnh
-
có óc thủ cựu
Thêm ví dụ
Thêm