Phép dịch "daily routine" thành Tiếng Việt

thói quen hàng ngày là bản dịch của "daily routine" thành Tiếng Việt.

daily routine

day in, day out

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thói quen hàng ngày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daily routine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "daily routine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch