Phép dịch "round" thành Tiếng Việt

tròn, vòng, quanh là các bản dịch hàng đầu của "round" thành Tiếng Việt.

round adjective verb noun adverb adposition ngữ pháp

(rare in US) Alternative form of around. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tròn

    adjective noun

    You will let me build a round nuclear weapon.

    Ngài phải chấp nhận quả bom đầu tròn.

  • vòng

    verb noun

    And he went round one and then the other.

    Và anh ta đã đi một vòng rồi lại một vòng.

  • quanh

    conjunction

    Once over the rise and round the bend, then along a piece.

    Một khi lên tới đỉnh đồi, và qua khúc quanh, chỉ đi thêm một chút nữa thôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xoe
    • vòng quanh
    • loạt
    • chẵn
    • vòng tròn
    • cắt cụt
    • theo vòng tròn
    • xung quanh
    • hiệp
    • chầu
    • tràng
    • chu vi
    • chuyến đi
    • khắp nơi
    • lượt
    • lần
    • đi một vòng
    • hội
    • khoanh
    • mạnh
    • canông
    • chúm
    • quắn
    • vang
    • chuỗi
    • nhanh
    • chu kỳ
    • chân thật
    • cuộc kinh lý
    • cuộc tuần tra
    • cuộc đi dạo
    • cắt tròn
    • khá lớn
    • khắp cả
    • khứ hồi
    • loanh quanh
    • làm tròn
    • lĩnh vực
    • lưu loát
    • nói không úp mở
    • phạm vi
    • quay trở lại
    • sang sảng
    • sự quay
    • sự tuần hoàn
    • sự đi tua
    • sự đi vòng
    • thanh thang
    • thành tròn
    • thẳng thắn
    • tròn trịa
    • trôi chảy
    • trở lại
    • trở nên tròn
    • tuần chầu
    • vật hình tròn
    • đáng kể
    • đọc tròn môi
    • cầu
    • hình tròn
    • viên đạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " round " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "round"

Các cụm từ tương tự như "round" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "round" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch