Phép dịch "rote" thành Tiếng Việt
làm việc một cách máy móc, sự học vẹt, sự nhớ vẹt là các bản dịch hàng đầu của "rote" thành Tiếng Việt.
rote
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(rare) The roar of the surf; the sound of waves breaking on the shore. [..]
-
làm việc một cách máy móc
-
sự học vẹt
-
sự nhớ vẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rote
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rote" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rote trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Học thuộc lòng
Thêm ví dụ
Thêm