Phép dịch "rostrum" thành Tiếng Việt

diều hâu, diễn đài, diễn đàn là các bản dịch hàng đầu của "rostrum" thành Tiếng Việt.

rostrum noun ngữ pháp

A dais, pulpit, or similar platform for a speaker, conductor or other performer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diều hâu

    noun
  • diễn đài

  • diễn đàn

    noun

    I still remember looking up at him from my seat next to the rostrum.

    Tôi còn nhớ đã thấy ông từ chỗ ngồi của tôi bên cạnh diễn đàn.

  • mũi tàu chiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rostrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rostrum"

Các cụm từ tương tự như "rostrum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rostrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch