Phép dịch "rostra" thành Tiếng Việt

diều hâu, mũi tàu chiến là các bản dịch hàng đầu của "rostra" thành Tiếng Việt.

rostra noun

Plural form of rostrum. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diều hâu

    noun
  • mũi tàu chiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rostra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rostra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch