Phép dịch "rosiness" thành Tiếng Việt
màu hồng là bản dịch của "rosiness" thành Tiếng Việt.
rosiness
noun
ngữ pháp
The quality of being rosy. [..]
-
màu hồng
adjectiveNow, it's not as if it's all rosy in the marital bed either.
Bây giờ, không thể coi rằng cuộc sống hôn nhân là toàn một màu hồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rosiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rosiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hây hây · hồng · hồng hào · hồng đào · lạc quan · phủ đầy hoa hồng · thơm như hoa hồng · tươi vui · yêu đời · đỏ hây
-
đào kiểm
-
bưởi đào
-
Lichanura trivirgata
-
dặm hồng
Thêm ví dụ
Thêm