Phép dịch "rosette" thành Tiếng Việt

nơ hoa hồng, hình hoa hồng, hình hoa thị là các bản dịch hàng đầu của "rosette" thành Tiếng Việt.

rosette noun ngữ pháp

An imitation of a rose by means of ribbon or other material, used especially as an ornament or a badge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nơ hoa hồng

  • hình hoa hồng

  • hình hoa thị

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rosette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rosette"

Các cụm từ tương tự như "rosette" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rosette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch