Phép dịch "rosemary" thành Tiếng Việt
cây hương thảo, Hương thảo, cây hương là các bản dịch hàng đầu của "rosemary" thành Tiếng Việt.
a shrub that originates from Europe ans Asia Minor and produces fragrant mint used in cooking and perfumes [..]
-
cây hương thảo
nounIt's rosemary from my bush at home.
Nó là cây hương thảo từ cái bụi ở nhà tôi.
-
Hương thảo
species of plant, rosemary
There's, uh, garlic, rosemary and there's some thyme.
Có tỏi, hương thảo và một chút húng tây nữa.
-
cây hương
It's rosemary from my bush at home.
Nó là cây hương thảo từ cái bụi ở nhà tôi.
-
lá hương thảo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rosemary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name. [..]
"Rosemary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rosemary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rosemary"
Các cụm từ tương tự như "rosemary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rosemarie Frankland