Phép dịch "rosebud" thành Tiếng Việt

người con gái đẹp, như nụ hoa hồng, nụ hoa hồng là các bản dịch hàng đầu của "rosebud" thành Tiếng Việt.

rosebud noun ngữ pháp

The bud of a rose. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người con gái đẹp

  • như nụ hoa hồng

  • nụ hoa hồng

    Can I have a silk nightgown with rosebuds on it?

    Làm ơn cho tôi áo ngủ lụa với những nụ hoa hồng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rosebud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rosebud noun ngữ pháp

A member of the most junior division of the Girl Guides Association, presently called a "Brownie". [..]

+ Thêm

"Rosebud" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rosebud trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "rosebud"

Thêm

Bản dịch "rosebud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch