Phép dịch "roost" thành Tiếng Việt
ngủ, rule, chuồng gà là các bản dịch hàng đầu của "roost" thành Tiếng Việt.
roost
verb
noun
ngữ pháp
The place where a bird sleeps (usually its nest or a branch). [..]
-
ngủ
nounThe most distinct, however, is the long, low purring sound made in the evening, indicating that she has come home to roost.
Tuy nhiên, tiếng túc nổi bật nhất là tiếng túc trầm giọng kéo dài vào buổi tối báo hiệu gà mái về nhà ngủ.
-
rule
-
chuồng gà
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ đậu
- đậu để ngủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " roost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Roost
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Roost" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roost trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "roost" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giàn gà đậu
-
chửi người xấu ta
Thêm ví dụ
Thêm