Phép dịch "roommate" thành Tiếng Việt

bạn cùng phòng là bản dịch của "roommate" thành Tiếng Việt.

roommate noun ngữ pháp

A person with whom one shares a room, as at university etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn cùng phòng

    noun

    Setting a roommate 's alarm clock back an hour is a common gag .

    Vặn đồng hồ của người bạn cùng phòng chậm tới một tiếng .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roommate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roommate
+ Thêm

"Roommate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Roommate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "roommate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch