Phép dịch "rooster" thành Tiếng Việt
gà trống, con gà trống, Gà trống là các bản dịch hàng đầu của "rooster" thành Tiếng Việt.
A male domestic fowl, Gallus gallus. [..]
-
gà trống
male domestic fowl
I think our roosters would crow more softly on another roof.
Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.
-
con gà trống
male domestic fowl
I think our roosters would crow more softly on another roof.
Ta nghĩ những con gà trống của ta sẽ gáy dịu dàng hơn trên mái nhà người khác.
-
Gà trống
male chicken
Some roosters, some mangly homeless guys, whatever he's got.
Gà trống, mấy thằng vô gia cư, bất cứ thứ gì hắn vồ được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rooster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The tenth of the 12-year cycle of animals which appear in the Chinese zodiac related to the Chinese calendar. [..]
-
dậu
Hình ảnh có "rooster"
Các cụm từ tương tự như "rooster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tân Dậu
-
Đinh Dậu
-
Quý Dậu
-
Ất Dậu
-
Kỷ Dậu