Phép dịch "roller" thành Tiếng Việt

trục lăn, con lăn, đợt sóng cuồn cuộn là các bản dịch hàng đầu của "roller" thành Tiếng Việt.

roller noun ngữ pháp

anything that rolls [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trục lăn

    And when he drives the roller of his wagon over it with his horses,

    Khi cho trục lăn của xe và ngựa cán lên,

  • con lăn

  • đợt sóng cuồn cuộn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ống cuộn
    • chim sả rừng
    • máy cán
    • trục cán
    • xe lăn đường
    • ống lăn mực
    • máy lu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roller noun ngữ pháp

(slang) A Rolls-Royce car [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Họ chim Sả

Hình ảnh có "roller"

Các cụm từ tương tự như "roller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch