Phép dịch "rollback" thành Tiếng Việt

Rollback, quay lui là các bản dịch hàng đầu của "rollback" thành Tiếng Việt.

rollback noun ngữ pháp

(nonstandard) To roll back. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Rollback

  • quay lui

    A return to a previous stable condition, as when the contents of a hard disk are restored from a backup after a destructive hard disk error.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rollback " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rollback" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch