Phép dịch "robed" thành Tiếng Việt
mặc áo choàng là bản dịch của "robed" thành Tiếng Việt.
robed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of robe. [..]
-
mặc áo choàng
So you were running around the mountains wearing robes.
Vậy là anh đã mặc áo choàng chạy lòng vòng quanh những ngọn núi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "robed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
áo thụng
-
áo ngủ
-
mặc áo choàng · mặc áo choàng cho · áo choàng · áo dài · áo ngoài
-
bào
-
áo tế
-
cân đai
-
áo đàn bà chửa
-
cẩm bào
Thêm ví dụ
Thêm