Phép dịch "maternity robe" thành Tiếng Việt

áo đàn bà chửa là bản dịch của "maternity robe" thành Tiếng Việt.

maternity robe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo đàn bà chửa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maternity robe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maternity robe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch