Phép dịch "rise seeding" thành Tiếng Việt

mạ là bản dịch của "rise seeding" thành Tiếng Việt.

rise seeding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mạ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rise seeding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rise seeding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch