Phép dịch "rial" thành Tiếng Việt

đồng rian, rial là các bản dịch hàng đầu của "rial" thành Tiếng Việt.

rial noun ngữ pháp

The official currencies of Iran, Oman, Yemen, and Saudi Arabia, [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng rian

  • rial

    You really paid the equivalent of ten million rial for some dude's ashes?

    Anh trả 10 triệu Rial mua tro cốt của một gã nào đó thật đấy à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch