Phép dịch "rhythmically" thành Tiếng Việt
nhịp nhàng là bản dịch của "rhythmically" thành Tiếng Việt.
rhythmically
adverb
ngữ pháp
in a rhythmical manner [..]
-
nhịp nhàng
Its rhythmic beauty sometimes moves me to tears.
Vẻ đẹp nhịp nhàng trong câu chữ đôi khi làm tôi rơi nước mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhythmically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rhythmically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có nhịp điệu · nhịp nhàng
-
có nhịp điệu · nhịp nhàng
-
Thể dục nhịp điệu
-
có nhịp điệu · nhịp nhàng
-
có nhịp điệu · nhịp nhàng
Thêm ví dụ
Thêm