Phép dịch "rib" thành Tiếng Việt
xương sườn, sườn, gọng là các bản dịch hàng đầu của "rib" thành Tiếng Việt.
Any of a series of long curved bones occurring in 12 pairs in humans and other animals and extending from the spine to or toward the sternum [..]
-
xương sườn
nouncurved bone
One of them said he had at least two broken ribs .
Một người nói rằng anh ta có ít nhất hai cái xương sườn bị gãy .
-
sườn
And I won't be coming in for ribs anymore.
Và tôi sẽ không đến ăn sườn nữa đâu.
-
gọng
nounBaleen was fashioned into things such as corset stays, buggy whips, and umbrella ribs.
Tấm sừng hàm được dùng để chế vật dụng như áo nịt bụng, roi quất ngựa và gọng dù.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gân
- vợ
- chòng ghẹo
- chế giễu
- chống đỡ
- cây thành luống
- lá gỗ mỏng
- thanh chống
- thêm đường kẻ vào
- trêu chòng
- vật đỡ
- xöông söôøn
- đàn bà
- Xương sườn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rib " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rigid inflatable boat — A lightweight inflatable boat with a rigid hull.
"RIB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RIB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "rib"
Các cụm từ tương tự như "rib" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sườn nướng
-
lồng ngực
-
lồng ngực
-
lườn
-
xương sườn cụt