Phép dịch "rheumatoid" thành Tiếng Việt
bệnh thấp khớp, dạng thấp khớp là các bản dịch hàng đầu của "rheumatoid" thành Tiếng Việt.
rheumatoid
adjective
of or pertaining to rheumatism [..]
-
bệnh thấp khớp
I now put up with rheumatoid arthritis, but I still enjoy serving as a pioneer.
Tôi bị bệnh thấp khớp kinh niên, tuy vậy tôi vẫn làm tiên phong.
-
dạng thấp khớp
She needs a CRP, a rheumatoid factor...
Con bé cần xét nghiệm protein phản ứng C, yếu tố dạng thấp khớp...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rheumatoid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rheumatoid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Viêm khớp dạng thấp
Thêm ví dụ
Thêm