Phép dịch "Rhine" thành Tiếng Việt

Rhine, rhine là các bản dịch hàng đầu của "Rhine" thành Tiếng Việt.

Rhine proper noun ngữ pháp

A river that flows through Switzerland, Germany, west Bavaria, France, Belgium, and the Netherlands. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Rhine

    Rubber dinghies may be a bit flimsy for the Rhine.

    Tôi sợ rằng xuồng cao su hơi mỏng manh đối với sông Rhine.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rhine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rhine noun ngữ pháp

A watercourse; a ditch for water.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rhine

    Rubber dinghies may be a bit flimsy for the Rhine.

    Tôi sợ rằng xuồng cao su hơi mỏng manh đối với sông Rhine.

Hình ảnh có "Rhine"

Các cụm từ tương tự như "Rhine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rhine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch