Phép dịch "rheumatic" thành Tiếng Việt

bệnh thấp khớp, mắc bệnh thấp khớp, bị thấp khớp là các bản dịch hàng đầu của "rheumatic" thành Tiếng Việt.

rheumatic adjective noun ngữ pháp

Resembling or referring to rheumatism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh thấp khớp

    Good for my rheumatism.

    Tốt cho bệnh thấp khớp của tôi.

  • mắc bệnh thấp khớp

  • bị thấp khớp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rheumatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rheumatic
+ Thêm

"Rheumatic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rheumatic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rheumatic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rheumatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch