Phép dịch "rev" thành Tiếng Việt

quay, xoay, của revolution là các bản dịch hàng đầu của "rev" thành Tiếng Việt.

rev verb noun abbreviation ngữ pháp

revolution [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quay

    verb

    Maybe swap out the rev limiter chip...

    Có thể đổi con chíp giới hạn vòng quay của máy ra...

  • xoay

  • của revolution

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vòng quay
    • tăng tốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rev " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rev proper

Alternative form of [i]Rev.[/i]

+ Thêm

"Rev" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rev trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rev" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vòng quay của máy
Thêm

Bản dịch "rev" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch