Phép dịch "revaccinate" thành Tiếng Việt

chủng lại là bản dịch của "revaccinate" thành Tiếng Việt.

revaccinate verb ngữ pháp

To vaccinate again [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủng lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " revaccinate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "revaccinate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "revaccinate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch