Phép dịch "retrospection" thành Tiếng Việt
retrospect là bản dịch của "retrospection" thành Tiếng Việt.
retrospection
noun
ngữ pháp
The deliberate recall of past events [..]
-
retrospect
The book Ghana in Retrospect explains: “Before the eighth day, the child is not supposed to be human.
Cuốn Ghana in Retrospect (Ghana trong quá khứ) giải thích: “Trước ngày thứ tám, đứa bé chưa được coi là người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retrospection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retrospection" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồi tưởng quá khứ · ngó lại sau · nhìn lại dĩ vãng · nhìn lại sau · ở đằng sau
Thêm ví dụ
Thêm