Phép dịch "retry" thành Tiếng Việt

thử lại, xử lại là các bản dịch hàng đầu của "retry" thành Tiếng Việt.

retry verb noun ngữ pháp

Another attempt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thử lại

    Still split, DA will retry.

    Vẫn bị chia ra, bên DA sẽ thử lại cho xem.

  • xử lại

    if the prosecution decided to retry him.

    nếu bên nguyên quyết định xét xử lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch