Phép dịch "return" thành Tiếng Việt
về, trả lại, trở lại là các bản dịch hàng đầu của "return" thành Tiếng Việt.
(cricket) A throw from a fielder to the wicket-keeper or to another fielder at the wicket. [..]
-
về
verbcome back to belong to to follow
The prodigal son returned home.
Đứa con trai hoang tàng đã về nhà.
-
trả lại
to give something back to its original holder or owner
You may now return the ring to me.
Giờ cậu trả lại chiếc nhẫn cho tôi được rồi.
-
trở lại
verbto come or go back
On his return he found her daughter asleep.
Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trả
- trở về
- đáp lại
- sự trở lại
- vé khứ hồi
- đánh trả
- hoàn
- hồi hương
- khứ hồi
- tuyên
- quày
- bản lược kê
- bản thống kê
- chiếu lại
- dây về
- dội lại
- giao hoàn
- gửi trả
- hoàn lại
- hàng ế
- khai báo
- miếng đấm trả
- ngỏ lời
- quay lại
- quay về
- sách báo ế
- sự dội lại
- sự gửi trả lại
- sự quay trở lại
- sự thưởng
- sự trao đổi
- sự trả lại
- sự trở về
- sự đền đáp
- tiền lãi
- tiền lời
- tiền thu vào
- trả lời
- việc bầu
- vật được trả lại
- đáp lễ
- đường về
- để lại chỗ cũ
- đối lại
- đáp
- xoay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " return " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Return" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Return trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "return" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tỷ suất lợi tức
-
söï khai baùo lôïi töùc ñeå ñoùng thueá
-
Aladdin và cây đèn thần 2: Sự trở lại của Jafar
-
Thần Điêu Hiệp Lữ
-
baûn khai thueá cho vieäc haønh ngheà töï do
-
mạch trở về đất
-
baûn khai baùo lôïi töùc ñeå ñoùng thueá moãi tam caù nguyeät cuûa chuû nhaân
-
báo ân