Phép dịch "retread" thành Tiếng Việt
lại giẫm lên, lại đạp lên là các bản dịch hàng đầu của "retread" thành Tiếng Việt.
retread
verb
noun
ngữ pháp
To replace the traction-providing surface of a vehicle that employs tires, tracks or treads. [..]
-
lại giẫm lên
-
lại đạp lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retread " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm